地区冲突地區衝突 nghĩa là gì
dì qū chōng tūHán Việt: ĐỊA KHU TRONG ĐỘT
xung đột địa phương hoặc khu vực
Nghĩa
dì qū chōng tūHán Việt: ĐỊA KHU TRONG ĐỘT
- xung đột địa phương hoặc khu vực
Tiếng Anh: local or regional confrontation
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →