地区差价地區差價 nghĩa là gì
dì qū chā jiàHán Việt: ĐỊA KHU SAI GIÁ
chênh lệch giá địa phương
Nghĩa
dì qū chā jiàHán Việt: ĐỊA KHU SAI GIÁ
- chênh lệch giá địa phương
- biến động giá theo khu vực
Tiếng Anh: local differences in price; regional price variation
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →