地区法院地區法院 nghĩa là gì
dì qū fǎ yuànHán Việt: ĐỊA KHU PHÁP VIỆN
tòa án khu vực
Nghĩa
dì qū fǎ yuànHán Việt: ĐỊA KHU PHÁP VIỆN
- tòa án khu vực
Tiếng Anh: regional court
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →