地区经济地區經濟 nghĩa là gì
dì qū jīng jì
kinh tế địa phương
Nghĩa
dì qū jīng jì
- kinh tế địa phương
- kinh tế khu vực
Tiếng Anh: local economy; regional economy
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →