Từ điển › 地图册地图册地圖冊 nghĩa là gìdì tú cèHán Việt: ĐỊA ĐỒ SÁCHtập bản đồNghĩa dì tú cèHán Việt: ĐỊA ĐỒ SÁCHtập bản đồTiếng Anh: atlasChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →