Từ điển › 地形图地形图地形圖 nghĩa là gìdì xíng túHán Việt: ĐỊA HÌNH ĐỒbản đồ địa hìnhNghĩa dì xíng túHán Việt: ĐỊA HÌNH ĐỒbản đồ địa hìnhTiếng Anh: topographic mapChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →