地方主义地方主義 nghĩa là gì
dì fāng zhǔ yìHán Việt: ĐỊA PHƯƠNG CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa địa phương
Nghĩa
dì fāng zhǔ yìHán Việt: ĐỊA PHƯƠNG CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa địa phương
- thiên vị khu vực của mình
Tiếng Anh: regionalism; favoring one's local region
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →