地方自治 nghĩa là gì
dì fāng zì zhìHán Việt: ĐỊA PHƯƠNG TỰ TRỊ
tự trị địa phương
Nghĩa
dì fāng zì zhìHán Việt: ĐỊA PHƯƠNG TỰ TRỊ
- tự trị địa phương
- tự quản
Tiếng Anh: local autonomy; home rule
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →