Từ điển › 地板砖地板砖地板磚 nghĩa là gìdì bǎn zhuāngạch lát sànNghĩa dì bǎn zhuāngạch lát sànTiếng Anh: floor tileChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →