Từ điển › 地毯地毯 nghĩa là gìdì tǎnHán Việt: ĐỊA XỒMthảmNghĩa dì tǎnHSK 7Hán Việt: ĐỊA XỒMthảmthảm trải sànTiếng Anh: carpet; rugChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →毯tǎn · Hán Việt: xồmrug, carpet, blanket12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地毯地毯拖鞋dì tǎn tuō xié dép đi thảm地毯式轰炸dì tǎn shì hōng zhà ném bom trải thảm