地点地點 nghĩa là gì
dì diǎnHán Việt: ĐỊA ĐIỂM
nơi
Nghĩa
dì diǎnHSK 1Hán Việt: ĐỊA ĐIỂMPhổ biến #1921
- nơi
- chỗ
- địa điểm
- địa điểm tổ chức
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: place; site; location; venue; CL:個|个[ge4]
dì diǎnHán Việt: ĐỊA ĐIỂM
nơi
Tiếng Anh: place; site; location; venue; CL:個|个[ge4]