地球化学地球化學 nghĩa là gì
dì qiú huà xuéHán Việt: ĐỊA CẦU HOÁ HỌC
địa hóa học
Nghĩa
dì qiú huà xuéHán Việt: ĐỊA CẦU HOÁ HỌC
- địa hóa học
Tiếng Anh: geochemistry
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →