Từ điển › 地球村地球村 nghĩa là gìdì qiú cūnHán Việt: ĐỊA CẦU THÔNlàng toàn cầuNghĩa dì qiú cūnHán Việt: ĐỊA CẦU THÔNlàng toàn cầuTiếng Anh: global villageChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →