地球磁场地球磁場 nghĩa là gì
dì qiú cí chǎng
từ trường của trái đất
Nghĩa
dì qiú cí chǎng
- từ trường của trái đất
Tiếng Anh: earth's magnetic field
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →