地球轨道地球軌道 nghĩa là gì
dì qiú guǐ dàoHán Việt: ĐỊA CẦU QUẪY ĐẠO
quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất)
Nghĩa
dì qiú guǐ dàoHán Việt: ĐỊA CẦU QUẪY ĐẠO
- quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất)
- quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
Tiếng Anh: Earth orbit (orbit of a satellite around the Earth); Earth's orbit (orbit of the Earth around the Sun)
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 轨guǐ · Hán Việt: quẫytrack, rut, path6 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →