Từ điển › 地理学地理学地理學 nghĩa là gìdì lǐ xuéHán Việt: ĐỊA LÍ HỌCđịa lý họcNghĩa dì lǐ xuéHán Việt: ĐỊA LÍ HỌCđịa lý họcTiếng Anh: geographyChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地理学地理学家dì lǐ xué jiā nhà địa lý