地质学家地質學家 nghĩa là gì
dì zhì xué jiāHán Việt: ĐỊA CHẤT HỌC GIA
nhà địa chất học
Nghĩa
dì zhì xué jiāHán Việt: ĐỊA CHẤT HỌC GIA
- nhà địa chất học
Tiếng Anh: geologist
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →