地质年表地質年表 nghĩa là gì
dì zhì nián biǎoHán Việt: ĐỊA CHẤT NÊN BIỂU
thang thời gian địa chất
Nghĩa
dì zhì nián biǎoHán Việt: ĐỊA CHẤT NÊN BIỂU
- thang thời gian địa chất
Tiếng Anh: geological time scale
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →