地道 nghĩa là gì
dì dào · dì daoHán Việt: ĐỊA ĐẠO
đường hầm
Nghĩa (2 cách đọc)
dì dàoHSK 7Hán Việt: ĐỊA ĐẠO
- đường hầm
- đường đắp cao
Tiếng Anh: tunnel; causeway
dì daoHSK 7Hán Việt: ĐỊA ĐẠO
- chính thống
- đích thực
- đúng chuẩn
Tiếng Anh: authentic; genuine; proper