地铁地鐵 nghĩa là gì
dì tiěHán Việt: ĐỊA THIẾT
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
Nghĩa
dì tiěHSK 2Hán Việt: ĐỊA THIẾTPhổ biến #3046
- đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
- tàu điện ngầm
Tiếng Anh: underground railway; subway; subway train
dì tiěHán Việt: ĐỊA THIẾT
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
Tiếng Anh: underground railway; subway; subway train