Từ điển › 地震仪地震仪地震儀 nghĩa là gìdì zhèn yímáy đo địa chấnNghĩa dì zhèn yímáy đo địa chấnTiếng Anh: seismometerChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →