Từ điển › 地震区地震区地震區 nghĩa là gìdì zhèn qūvùng địa chấnNghĩa dì zhèn qūvùng địa chấnvành đai động đấtTiếng Anh: seismic zone; earthquake beltChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →