Từ điển › 地震学地震学地震學 nghĩa là gìdì zhèn xuéđịa chấn họcNghĩa dì zhèn xuéđịa chấn họckhoa học về động đấtTiếng Anh: seismology; science of earthquakesChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地震学地震学家dì zhèn xué jiā nhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đất