Từ điển › 地震局地震局 nghĩa là gìdì zhèn júcục động đấtNghĩa dì zhèn júcục động đấtTiếng Anh: earthquake bureauChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →