Từ điển › 地震波地震波 nghĩa là gìdì zhèn bōsóng địa chấnNghĩa dì zhèn bōsóng địa chấnTiếng Anh: seismic waveChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →