Từ điển › 场儿场儿場兒 nghĩa là gìchǎng rxem 場子|场子[chang3 zi5]Nghĩa chǎng rxem 場子|场子[chang3 zi5]Tiếng Anh: see 場子|场子[chang3 zi5]Chữ thành phần场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →