场合場合 nghĩa là gì
chǎng héHán Việt: TRƯỜNG HỢP
tình huống
Nghĩa
chǎng héHSK 3Hán Việt: TRƯỜNG HỢPPhổ biến #4974
- tình huống
- dịp
- ngữ cảnh
- bối cảnh
- địa điểm
Tiếng Anh: occasion; situation; context; setting; venue
chǎng héHán Việt: TRƯỜNG HỢP
tình huống
Tiếng Anh: occasion; situation; context; setting; venue