场地自行车場地自行車 nghĩa là gì
chǎng dì zì xíng chēHán Việt: TRƯỜNG ĐỊA TỰ HÀNG XA
xe đạp lòng chảo
Nghĩa
chǎng dì zì xíng chēHán Việt: TRƯỜNG ĐỊA TỰ HÀNG XA
- xe đạp lòng chảo
- môn đua xe đạp lòng chảo
Tiếng Anh: track bike; track cycling
Chữ thành phần
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →