Từ điển › 场所场所場所 nghĩa là gìchǎng suǒHán Việt: TRƯỜNG SỠđịa điểmNghĩa chǎng suǒHSK 3Hán Việt: TRƯỜNG SỠPhổ biến #4680địa điểmnơi chốnTiếng Anh: location; placeChữ thành phần场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →