场景場景 nghĩa là gì
chǎng jǐngHán Việt: TRƯỜNG CẢNH
cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
Nghĩa
chǎng jǐngHSK 6Hán Việt: TRƯỜNG CẢNHPhổ biến #4233
- cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
Tiếng Anh: scene; scenario; situation; setting
chǎng jǐngHán Việt: TRƯỜNG CẢNH
cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
Tiếng Anh: scene; scenario; situation; setting