Từ điển › 均匀性均匀性均勻性 nghĩa là gìjūn yún xìngtính đồng nhấtNghĩa jūn yún xìngtính đồng nhấttính đồng đềuTiếng Anh: homogeneity; uniformityChữ thành phần均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →匀yúnequal; even, uniform4 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →