Từ điển › 均衡器均衡器 nghĩa là gìjūn héng qìbộ cân bằng (điện tử, âm thanh)Nghĩa jūn héng qìbộ cân bằng (điện tử, âm thanh)Tiếng Anh: equalizer (electronics, audio)Chữ thành phần均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →衡héngto measure, to weigh; to consider, to judge16 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →