Từ điển › 坏东西坏东西壞東西 nghĩa là gìhuài dōng xiHán Việt: HOẠI ĐANG TÂYđồ khốnNghĩa huài dōng xiHán Việt: HOẠI ĐANG TÂYđồ khốnvô lạiđồ tồi tệTiếng Anh: bastard; scoundrel; rogueChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →