坏事壞事 nghĩa là gì
huài shìHán Việt: HOẠI SỰ
điều xấu; việc xấu
Nghĩa
huài shìHSK 7Hán Việt: HOẠI SỰ
- điều xấu; việc xấu
- phá hỏng việc
Tiếng Anh: bad thing; misdeed; to ruin things
huài shìHán Việt: HOẠI SỰ
điều xấu; việc xấu
Tiếng Anh: bad thing; misdeed; to ruin things