Từ điển › 坏人坏人壞人 nghĩa là gìhuài rénHán Việt: HOẠI NHÂNngười xấuNghĩa huài rénHSK 2Hán Việt: HOẠI NHÂNngười xấukẻ xấuTiếng Anh: bad person; villainChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →