坏分子壞份子 · 壞分子 nghĩa là gì
huài fèn zǐHán Việt: HOẠI PHÂN TÍ
phần tử xấu; kẻ gây rối; kẻ phá hoại
Nghĩa (2 cách đọc)
huài fèn zǐHán Việt: HOẠI PHÂN TÍ
- phần tử xấu; kẻ gây rối; kẻ phá hoại
huài fèn zǐHán Việt: HOẠI PHÂN TÍ
Tiếng Anh: bad element; troublemaker