Từ điển › 坏包儿坏包儿壞包兒 nghĩa là gìhuài bāo rnhóc tìNghĩa huài bāo rnhóc tìnghịch ngợmtiểu quỷ (cách gọi thân thương)Tiếng Anh: rascal; rogue; little devil (term of endearment)Chữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →