Từ điển › 坏处坏处壞處 nghĩa là gìhuài chuHán Việt: HOẠI XỬtổn hạiNghĩa huài chuHSK 2Hán Việt: HOẠI XỬtổn hạirắc rốiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: harm; troubles; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →