Từ điển › 坏家伙坏家伙壞家伙 nghĩa là gìhuài jiā huǒkẻ xấuNghĩa huài jiā huǒkẻ xấutên côn đồthằng khốnTiếng Anh: bad guy; scoundrel; dirty bastardChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →