坏掉壞掉 nghĩa là gì
huài diàoHán Việt: HOẠI TRAO
bị hỏng; bị hư hại; bị phá hủy
Nghĩa
huài diàoHán Việt: HOẠI TRAO
- bị hỏng; bị hư hại; bị phá hủy
Tiếng Anh: to get broken; to get damaged; to get ruined
huài diàoHán Việt: HOẠI TRAO
bị hỏng; bị hư hại; bị phá hủy
Tiếng Anh: to get broken; to get damaged; to get ruined