Từ điển › 坏水坏水壞水 nghĩa là gìhuài shuǐHán Việt: HOẠI THUỶmưu hèn kế bẩnNghĩa huài shuǐHán Việt: HOẠI THUỶmưu hèn kế bẩnTiếng Anh: evil tricksChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →