Từ điển › 坏疽坏疽壞疽 nghĩa là gìhuài jūHán Việt: HOẠI THƯhoại thưNghĩa huài jūHán Việt: HOẠI THƯhoại thưTiếng Anh: gangreneChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →疽jū · Hán Việt: thưulcer, carbuncle, abscess10 nét · Xem thứ tự nét →