Từ điển › 坏种坏种壞種 nghĩa là gìhuài zhǒngHán Việt: HOẠI CHÕNGloại xấuNghĩa huài zhǒngHán Việt: HOẠI CHÕNGloại xấungười đê tiệnTiếng Anh: bad kind; scoundrelChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →