Từ điển › 坏蛋坏蛋壞蛋 nghĩa là gìhuài dànkẻ vô lạiNghĩa huài dànkẻ vô lạitên đểu cángtên khốnTiếng Anh: bad egg; scoundrel; bastardChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →