Từ điển › 坏运坏运壞運 nghĩa là gìhuài yùnHán Việt: HOẠI VẬNvận xuiNghĩa huài yùnHán Việt: HOẠI VẬNvận xuixui xẻoTiếng Anh: bad luck; misfortuneChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →