Từ điển › 坏透坏透壞透 nghĩa là gìhuài tòuHán Việt: HOẠI THẤUhoàn toàn tệNghĩa huài tòuHán Việt: HOẠI THẤUhoàn toàn tệTiếng Anh: completely badChữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →