Từ điển › 坏鸟坏鸟壞鳥 nghĩa là gìhuài niǎoHán Việt: HOẠI ĐIỂUngười nham hiểmNghĩa huài niǎoHán Việt: HOẠI ĐIỂUngười nham hiểmnhân vật không đáng tinhỏng (không hoạt động)Chữ thành phần坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →