Từ điển › 坐下坐下 nghĩa là gìzuò xiangồi xuốngNghĩa zuò xiaHSK 1Phổ biến #3600ngồi xuốngTiếng Anh: to sit downChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →