坐享其成 nghĩa là gì
zuò xiǎng qí chéng
hưởng thành quả mà người khác đã lao động (thành ngữ)
Nghĩa
zuò xiǎng qí chéng
- hưởng thành quả mà người khác đã lao động (thành ngữ)
Tiếng Anh: to reap where one has not sown (idiom)
Chữ thành phần
- 坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →
- 享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →