Từ điển › 坐化坐化 nghĩa là gìzuò huàchết trong tư thế ngồi (Phật giáo)Nghĩa zuò huàchết trong tư thế ngồi (Phật giáo)Tiếng Anh: to die in a seated posture (Buddhism)Chữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →